鬥笑兒

dòu xiào ér đấu tiếu nhi

Hán Việt: đấu tiếu nhi · Pinyin: dòu xiào ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (tiếu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。逗笑儿。引人发笑。斗,通"逗"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。逗笑儿。引人发笑。斗,通"逗"。