斗筲子

dòu shāo zi đẩu sao tử

Hán Việt: đẩu sao tử · Pinyin: dòu shāo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (sao) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻才能低下或地位微贱的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻才能低下或地位微贱的人。