斗粟尺布

dǒu sù chǐ bùđẩu túc xích bố

Hán Việt: đẩu túc xích bố · Pinyin: dǒu sù chǐ bù

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻兄弟间因利害冲突而不和。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻兄弟间因利害冲突而不和。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻數量極少,亦喻兄弟不睦。參見「尺布斗粟」條。

Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 粟 (túc) + 尺 (xích) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 比喻兄弟间因利害冲突而不和。"}
  • Biên soạn id. brothers at loggerheads

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻數量極少,亦喻兄弟不睦。參見「尺布斗粟」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻兄弟间因利害冲突而不和。

Eng

  • Cihui 斗粟尺布 ǒusùchǐbù id. brothers at loggerheads
  • Tần suất từ id. brothers at loggerheads

Từ liên quan

Gần nghĩa

尺布斗粟