鬥輪臂架 dòu lún bì jià · đấu luân tí giá Hán Việt: đấu luân tí giá · Pinyin: dòu lún bì jià Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 輪 (luân) + 臂 (tí) + 架 (giá)Pinyindòu lún bì jiàHán Việtđấu luân tí giáCấu tạo鬥 + 輪 + 臂 + 架 · đấu + luân + tí + giá nghĩa thành phần: đấu + luân + tí + giá