斗酒雙柑 dòu jiǔ shuāng gān · đẩu tửu song cam Hán Việt: đẩu tửu song cam · Pinyin: dòu jiǔ shuāng gān Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 酒 (tửu) + 雙 (song) + 柑 (cam)Pinyindòu jiǔ shuāng gānHán Việtđẩu tửu song camCấu tạo斗 + 酒 + 雙 + 柑 · đẩu + tửu + song + cam nghĩa thành phần: đẩu + tửu + song + cam