斗量車載
đẩu lượng xa tái
Hán Việt: đẩu lượng xa tái · Pinyin: dǒu liáng chē zài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻數量極多。宋.辛棄疾〈玉樓春.君如九醞臺黏琖〉詞:「向來珠履簪人,頗覺斗量車載滿。」也作「車載斗量」。
Hán Việt: đẩu lượng xa tái · Pinyin: dǒu liáng chē zài