斗量車載

dǒu liáng chē zài đẩu lượng xa tái

Hán Việt: đẩu lượng xa tái · Pinyin: dǒu liáng chē zài

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (lượng) + (xa) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 载:装载。用车载,用斗量。形容数量很多,不足为奇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用斗量,用车装。形容数量很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 载装载。用车载,用斗量。形容数量很多,不足为奇。