鬥雪紅

dòu xuě hóng đấu tuyết hồng

Hán Việt: đấu tuyết hồng · Pinyin: dòu xuě hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (tuyết) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗雪红"; 月季花的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.月季花》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗雪红"。 2.月季花的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.月季花》。