鬥雞臺
đấu kê thai
Hán Việt: đấu kê thai · Pinyin: dòu jī tái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗鸡台"。亦作"斗鸡台"; 即吴公台。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗鸡台"。亦作"斗鸡台"。 2.即吴公台。
Hán Việt: đấu kê thai · Pinyin: dòu jī tái