鬥雞眼

dòu jī yǎn đấu kê nhãn

Hán Việt: đấu kê nhãn · Pinyin: dòu jī yǎn

Tổng quan

mắt lé

Cấu tạo: (đấu) + (kê) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắt lé

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩個黑眼珠向鼻梁方向集中,不相對稱。也稱為「鬥眼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内斜视的通称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内斜视的通称。

Eng

  • CC-CEDICT cross-eye
  • Cihui cross-eye