鬥齒牙 dòu chǐ yá · đấu xỉ nha Hán Việt: đấu xỉ nha · Pinyin: dòu chǐ yá Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 齒 (xỉ) + 牙 (nha)Pinyindòu chǐ yáHán Việtđấu xỉ nhaCấu tạo鬥 + 齒 + 牙 · đấu + xỉ + nha nghĩa thành phần: đấu + xỉ + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斗齿牙"; 吵嘴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗齿牙"。 2.吵嘴。