料不到 liêu bất đáo Hán Việt: liêu bất đáo Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 不 (bất) + 到 (đáo)Hán Việtliêu bất đáoCấu tạo料 + 不 + 到 · liêu + bất + đáo nghĩa thành phần: liêu + bất + đáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 想不到。如:「誰都料不到她會突然辭職。」EngCihui 料不到 iàobudào r.v. can't predict