料倉料位計 liêu thương liêu vị kế Hán Việt: liêu thương liêu vị kế Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 倉 (thương) + 料 (liêu) + 位 (vị) + 計 (kế)Hán Việtliêu thương liêu vị kếCấu tạo料 + 倉 + 料 + 位 + 計 · liêu + thương + liêu + vị + kế nghĩa thành phần: liêu + thương + liêu + vị + kế Nghĩa EngCihui silometer