料件子

liào jiàn zi liêu kiện tử

Hán Việt: liêu kiện tử · Pinyin: liào jiàn zi

Tổng quan

xem 料件子活

Cấu tạo: (liêu) + (kiện) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 料件子活

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依所做成物的多寡計算工資,即按件計酬。如:「現在加工廠很多都是料件子計薪。」也作「料件子活」。

Eng

  • CC-CEDICT see 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2]
  • Cihui see 料件子活