料頭兒

liào tóu r liêu đầu nhi

Hán Việt: liêu đầu nhi · Pinyin: liào tóu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 料頭|料头

Cấu tạo: (liêu) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 料頭|料头

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 料頭|料头[liao4 tou2]
  • Cihui erhua variant of 料頭|料头