料子服

liêu tử phục

Hán Việt: liêu tử phục

Tổng quan

Cấu tạo: 料 (liêu) + 子 (tử) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 料子服 iàozifú n. woolen clothing M:²jiàn

Eng

  • Cihui 料子服 iàozifú n. woolen clothing M:²jiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

料子 · 子服