料峭春風

liào qiào chūn fēng liêu tiễu xuân phong

Hán Việt: liêu tiễu xuân phong · Pinyin: liào qiào chūn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (tiễu) + (xuân) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 料峭:微寒。形容初春的寒冷。