料得到 liào dé dào · liêu đắc đáo Hán Việt: liêu đắc đáo · Pinyin: liào dé dào Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Pinyinliào dé dàoHán Việtliêu đắc đáoCấu tạo料 + 得 + 到 · liêu + đắc + đáo nghĩa thành phần: liêu + đắc + đáo