料敵塔 liào dí tǎ · liêu địch tháp Hán Việt: liêu địch tháp · Pinyin: liào dí tǎ Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 敵 (địch) + 塔 (tháp)Pinyinliào dí tǎHán Việtliêu địch thápCấu tạo料 + 敵 + 塔 · liêu + địch + tháp nghĩa thành phần: liêu + địch + tháp Nghĩa ViệtCihui LIỆU ĐỊCH THÁP Tháp Liệu Địch. X. "Định Huyện Khai Nguyên Tự Tháp".