料漿泡 liào jiāng pào · liêu tương phao Hán Việt: liêu tương phao · Pinyin: liào jiāng pào Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 漿 (tương) + 泡 (phao)Pinyinliào jiāng pàoHán Việtliêu tương phaoCấu tạo料 + 漿 + 泡 · liêu + tương + phao nghĩa thành phần: liêu + tương + phao