料虎頭 liào hǔ tóu · liêu hổ đầu Hán Việt: liêu hổ đầu · Pinyin: liào hǔ tóu Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 虎 (hổ) + 頭 (đầu)Pinyinliào hǔ tóuHán Việtliêu hổ đầuCấu tạo料 + 虎 + 頭 · liêu + hổ + đầu nghĩa thành phần: liêu + hổ + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑弄虎头。比喻冒险。Tân Hoa Tự Điển 1.挑弄虎头。比喻冒险。