料豆兒

liào dòu r liêu đậu nhi

Hán Việt: liêu đậu nhi · Pinyin: liào dòu r

Tổng quan

đậu nành đen nấu chín làm thức ăn chăn nuôi

Cấu tạo: (liêu) + (đậu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu nành đen nấu chín làm thức ăn chăn nuôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飼養牛、馬等牲畜用的豆類。如:「別忘了餵馬吃料豆兒!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喂牲口的黑豆、黄豆等,一般煮熟或炒熟。也说料豆子。

Eng

  • CC-CEDICT cooked black soybean as animal fodder
  • Cihui cooked black soybean as animal fodder