斜体节属 tà thể tiết chúc Hán Việt: tà thể tiết chúc Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 體 (thể) + 節 (tiết) + 屬 (chúc)Hán Việttà thể tiết chúcTừ loạidanhCấu tạo斜 + 體 + 節 + 屬 · tà + thể + tiết + chúc nghĩa thành phần: tà + thể + tiết + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 LoxosomaMainlandKaggle Zh-Vi LoxosomaEngCihui Loxosoma Từ liên quan Gần nghĩa斜体字 · 斜体的 · 斜体大写字 · 斜体小写字