斜半籤

xié bàn qiān tà bán thiêm

Hán Việt: tà bán thiêm · Pinyin: xié bàn qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (bán) + (thiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓循着倾侧的方向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓循着倾侧的方向。