斜坡
tà pha
Hán Việt: tà pha · Pinyin: xié pō
Tổng quan
dốc | nghiêng
Nghĩa
Việt
- Cihui dốc | nghiêng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傾斜的坡地。如:「上了這斜坡就到了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倾斜的地面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.倾斜的地面。
Eng
- CC-CEDICT slope|incline
- Cihui slope; incline