斜壓性 tà áp tính Hán Việt: tà áp tính Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 壓 (áp) + 性 (tính)Hán Việttà áp tínhCấu tạo斜 + 壓 + 性 · tà + áp + tính nghĩa thành phần: tà + áp + tính Nghĩa EngCihui baroclinicity