斜岔兒

xié chà ér tà xóa nhi

Hán Việt: tà xóa nhi · Pinyin: xié chà ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (xóa) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斜形的块儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斜形的块儿。