斜岔兒 xié chà ér · tà xóa nhi Hán Việt: tà xóa nhi · Pinyin: xié chà ér Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 岔 (xóa) + 兒 (nhi)Pinyinxié chà érHán Việttà xóa nhiCấu tạo斜 + 岔 + 兒 · tà + xóa + nhi nghĩa thành phần: tà + xóa + nhi