斜度標

xié dù biāo tà độ tiêu

Hán Việt: tà độ tiêu · Pinyin: xié dù biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (độ) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁路或公路旁的路线倾斜标志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁路或公路旁的路线倾斜标志。

Eng

  • Cihui 斜度標 iédùbiāo n. gradient sign