斜度標 xié dù biāo · tà độ tiêu Hán Việt: tà độ tiêu · Pinyin: xié dù biāo Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 度 (độ) + 標 (tiêu)Pinyinxié dù biāoHán Việttà độ tiêuCấu tạo斜 + 度 + 標 · tà + độ + tiêu nghĩa thành phần: tà + độ + tiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鐵路或道路旁,表示路線傾斜的標記。EngCihui 斜度標 iédùbiāo n. gradient sign