斜形筋 tà hình cân Hán Việt: tà hình cân Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 形 (hình) + 筋 (cân)Hán Việttà hình cânCấu tạo斜 + 形 + 筋 · tà + hình + cân nghĩa thành phần: tà + hình + cân Nghĩa EngCihui 斜形筋 iéxíngjīn n. <phys.> trapezius muscle