斜愣眼

xié leng yǎn

Pinyin: xié leng yǎn

Tổng quan

nheo mắt

Cấu tạo: (tà) + + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nheo mắt

Eng

  • CC-CEDICT to squint
  • Cihui to squint