斜投影

xié tóu yǐng tà đầu ảnh

Hán Việt: tà đầu ảnh · Pinyin: xié tóu yǐng

Tổng quan

phép chiếu xiên

Cấu tạo: (tà) + (đầu) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép chiếu xiên

Eng

  • CC-CEDICT oblique projection
  • Cihui oblique projection

ja

  • JMdict oblique projection