斜掘機 tà quật ki Hán Việt: tà quật ki Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 掘 (quật) + 機 (ki)Hán Việttà quật kiCấu tạo斜 + 掘 + 機 · tà + quật + ki nghĩa thành phần: tà + quật + ki Nghĩa EngCihui sloper