斜接的 tà tiếp đích Hán Việt: tà tiếp đích Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 接 (tiếp) + 的 (đích)Hán Việttà tiếp đíchCấu tạo斜 + 接 + 的 · tà + tiếp + đích nghĩa thành phần: tà + tiếp + đích Nghĩa EngCihui mitered