斜撐柱
tà xanh trụ
Hán Việt: tà xanh trụ
Tổng quan
bờ (biển, hồ lớn), bờ biển, (pháp lý) phần đất giữa hai nước triều, cột (chống tường, cây...) trụ, chống, đỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui bờ (biển, hồ lớn), bờ biển, (pháp lý) phần đất giữa hai nước triều, cột (chống tường, cây...) trụ, chống, đỡ