斜方型

xié fāng xíng tà phương hình

Hán Việt: tà phương hình · Pinyin: xié fāng xíng

Tổng quan

hình thang (hình học)

Cấu tạo: (tà) + (phương) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thang (hình học)

Eng

  • CC-CEDICT trapezium (geometry)
  • Cihui trapezium (geometry)