斜方形

tà phương hình

Hán Việt: tà phương hình

Tổng quan

ình vuông xéo, tức hình thoi. tà phương hình tà phương hình ☆Hình vuông xéo, tức hình thoi.

Cấu tạo: (tà) + (phương) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ình vuông xéo, tức hình thoi. tà phương hình tà phương hình ☆Hình vuông xéo, tức hình thoi.

Eng

  • Cihui 斜方形 iéfāngxíng n. <math.> 1. parallelogram; rhomboid 2. rhombus; rhomb

ja

  • JMdict rhombus|rhomb|diamond (shape)