斜方硼砂 tà phương bằng sa Hán Việt: tà phương bằng sa Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 方 (phương) + 硼 (bằng) + 砂 (sa)Hán Việttà phương bằng saCấu tạo斜 + 方 + 硼 + 砂 · tà + phương + bằng + sa nghĩa thành phần: tà + phương + bằng + sa Nghĩa EngCihui rasorite