斜方肌

xié fāng jī tà phương cơ

Hán Việt: tà phương cơ · Pinyin: xié fāng jī

Tổng quan

cơ thang (ở lưng trên và cổ)

Cấu tạo: (tà) + (phương) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ thang (ở lưng trên và cổ)

Eng

  • CC-CEDICT trapezius muscle (of the upper back and neck)
  • Cihui trapezius muscle (of the upper back and neck)