斜旁邊 tà bàng biên Hán Việt: tà bàng biên Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 旁 (bàng) + 邊 (biên)Hán Việttà bàng biênCấu tạo斜 + 旁 + 邊 · tà + bàng + biên nghĩa thành phần: tà + bàng + biên Nghĩa EngCihui 斜旁邊 iépángbiān p.w. area/spot beside sth.