斜温层 tà ôn tằng Hán Việt: tà ôn tằng Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 温 (ôn) + 层 (tằng)Hán Việttà ôn tằngCấu tạo斜 + 温 + 层 · tà + ôn + tằng nghĩa thành phần: tà + ôn + tằng Nghĩa EngCihui thermocline