斜温层 tà ôn tằng Hán Việt: tà ôn tằng Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 温 (ôn) + 层 (tằng)Hán Việttà ôn tằngCấu tạo斜 + 温 + 层 · tà + ôn + tằng nghĩa thành phần: tà + ôn + tằng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 海水溫度依垂直分布可分為混合層、斜溫層、深水層。其第二層即為斜溫層,水溫隨深度增加而下降,深度在二百至八百公尺間。赤道地區及副熱帶地區斜溫層較厚,高緯度地區較不明顯。EngCihui thermocline