斜玉兒

xié yù ér tà ngọc nhi

Hán Việt: tà ngọc nhi · Pinyin: xié yù ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (ngọc) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉字偏旁名称。"玉"字作偏旁,位在左方,俗称"斜玉儿",又称"斜玉旁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉字偏旁名称。"玉"字作偏旁,位在左方,俗称"斜玉儿",又称"斜玉旁"。