斜玉旁
tà ngọc bàng
Hán Việt: tà ngọc bàng · Pinyin: xié yù páng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即斜玉儿。详"斜玉儿"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即斜玉儿。详"斜玉儿"。
Eng
- Cihui 斜玉旁 iéyùpáng n. slanted last stroke of Kangxi radical 96