斜睨
tà nghễ
Hán Việt: tà nghễ · Pinyin: xié nì
Tổng quan
liếc nhìn ngang ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui liếc nhìn ngang ai đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 斜著眼睛看。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斜视。
- Tân Hoa Tự Điển 1.斜视。
Eng
- CC-CEDICT to cast sidelong glances at sb
- Cihui to cast sidelong glances at sb