斜矩陣 xié jǔ zhèn · tà củ trận Hán Việt: tà củ trận · Pinyin: xié jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinxié jǔ zhènHán Việttà củ trậnCấu tạo斜 + 矩 + 陣 · tà + củ + trận nghĩa thành phần: tà + củ + trận