斜紋的

tà văn đích

Hán Việt: tà văn đích

Tổng quan

chéo (đường), đường chéo, vải chéo go

Cấu tạo: (tà) + (văn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chéo (đường), đường chéo, vải chéo go