斜線球 xié xiàn qiú · tà tuyến cầu Hán Việt: tà tuyến cầu · Pinyin: xié xiàn qiú Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 線 (tuyến) + 球 (cầu)Pinyinxié xiàn qiúHán Việttà tuyến cầuCấu tạo斜 + 線 + 球 · tà + tuyến + cầu nghĩa thành phần: tà + tuyến + cầu