斜线球

xié xiàn qiútà tuyến cầu

Hán Việt: tà tuyến cầu · Pinyin: xié xiàn qiú

Tổng quan

Cấu tạo: 斜 (tà) + 線 (tuyến) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 banh chéo

Đức

  • Handedict Crossball (Tennis)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斜线号 · 斜线 · 线球 · 斜线符 · 线球壳菌属