斜翼科 tà dực khoa Hán Việt: tà dực khoa Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 翼 (dực) + 科 (khoa)Hán Việttà dực khoaCấu tạo斜 + 翼 + 科 · tà + dực + khoa nghĩa thành phần: tà + dực + khoa Nghĩa EngCihui Plagiopteraceae